Dịch

bituminous

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có nhựa rải đường, có bitumtính từOf or pertaining to bitumen.
  2. Loại hoặc loại than bitumdanh từđếm được (countable)A type or grade of bituminous coal.
  3. Bituminous coal.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bituminousDạng gốc (base form)
  2. bituminousesSố nhiều (plural)
  3. more bituminousSo sánh hơn (comparative)
  4. most bituminousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bituminous coaldanh từĐồng nghĩa với soft coal
bituminous sanddanh từCát dầu
bituminous shaledanh từLoại đá phiến sét được tẩm bitum

Ví dụ

AI