Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bituminous sand
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cát dầu
danh từ
oil sand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bituminous sand
Dạng gốc
(base form)
bituminous sand
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cát dầu
1
Cát dầu
1
Cát dầu