Dịch

bittiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nhỏ mọn; sự phân mảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being bitty; fragmentedness.
  2. Việc đưa vật liệu vào màng sơn hoặc vecni làm ảnh hưởng đến tính đồng nhất mịn màng của lớp phủdanh từkhông đếm được (uncountable)The inclusion of material in paint or varnish films which disturbs the smooth uniformity of the coating.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . mobile-phone . — , .
  • ‘’ , .

AI