Dịch

bitter apple

danh từ (noun)
UK/ˈbɪt.ə ˈæpəl/US/ˈbɪ.tɚ ˈæpəl/

Nghĩa chính

  1. Loại cây nho thuộc loài Citrullus colocynthis, có quả cứng và đắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vine of species Citrullus colocynthis, that bears a hard, bitter fruit.
  2. Chế phẩm có vị đắng được áp dụng cho một vật thể để ngăn cản chó nhai nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bitter preparation applied to an object to discourage dogs from chewing on it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitter appleDạng gốc (base form)
  2. bitter applesSố nhiều (plural)

AI