Dịch

bithorax

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ được sử dụng trong phức hợp bithoraxdanh từkhông đếm được (uncountable)Only used in bithorax complex

Cụm từ (phrase)

bithorax complexdanh từPhức hợp gen kiểm soát sự phân chia ở phôi ruồi

Nguồn gốc (etymology)

AI