bithorax
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng trong phức hợp bithoraxdanh từkhông đếm được (uncountable)Only used in bithorax complex
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bithorax complexdanh từ | danh từ | Phức hợp gen kiểm soát sự phân chia ở phôi ruồi |