Dịch

bite off a big chunk

cụm từ (phrase)
US/ˈbaɪt ˈɔf ə ˈbɪɡ ˈtʃʌŋk/

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăncụm từ

AI