Dịch

bitch tat

danh từ (noun)
US/ˈbɪtʃ ˈtæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tramp stampdanh từSynonym of tramp stamp (“a tattoo on a woman's lower back”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitch tatDạng gốc (base form)
  2. bitch tatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI