Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bitch tat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
tʃ
ˈ
t
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tramp stamp
danh từ
Synonym of tramp stamp (“a tattoo on a woman's lower back”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bitch tat
Dạng gốc
(base form)
bitch tat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tramp stamp
AI
1
Đồng nghĩa với tramp stamp
1
Đồng nghĩa với tramp stamp
1
Đồng nghĩa với tramp stamp