Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bit array
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
t
ɚˈ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Cấu trúc mảng lưu trữ các giá trị bit (0,1)
danh từ
An array structure which store bit (0,1) values.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bit array
Dạng gốc
(base form)
bit array
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bit map
bit set
bit string
bit vector
AI
1
Cấu trúc mảng lưu trữ các giá trị bit (0,1)
1
Cấu trúc mảng lưu trữ các giá trị bit (0,1)
1
Cấu trúc mảng lưu trữ các giá trị bit (0,1)