bisulfide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (ghi ngày) Disulfide, anion ⁻S–S⁻danh từ(dated) Disulfide, the anion ⁻S–S⁻.
- The anion HS⁻.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bisulfideDạng gốc (base form)
- bisulfidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carbon bisulfidedanh từ | danh từ | carbon disulfidechưa dịch |