Dịch

bisulfide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (ghi ngày) Disulfide, anion ⁻S–S⁻danh từ(dated) Disulfide, the anion ⁻S–S⁻.
  2. The anion HS⁻.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bisulfideDạng gốc (base form)
  2. bisulfidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carbon bisulfidedanh từcarbon disulfidechưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI