Dịch

bistek

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn Philippines bao gồm thịt bò bít tết thái lát mỏng om nước tương, nước tắc, tỏi, tiêu đen xay và hành tây cắt thành khoanhdanh từkhông đếm được (uncountable)A Filipino dish consisting of thinly-sliced beefsteak braised in soy sauce, calamansi juice, garlic, ground black pepper, and onions cut into rings.

Cụm từ (phrase)

bistek tagalogdanh từĐồng nghĩa với bistek

Ví dụ

  • , , .
  • , ( ) ( ).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagalogbistek
  2. từ tiếng Tây Ban Nhabistec
  3. từ tiếng Anhbeefsteak

Cùng gốc (doublet)beefsteakbifshtek

AI