Dịch

bisphosphonate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại hợp chất hữu cơ có hai nhóm photphat gắn với một nguyên tử cacbondanh từAny of a class of organic compounds having two phosphate groups attached to a single carbon atom.
  2. Các loại dược phẩm có cấu trúc này; chúng là chất ức chế quá trình tiêu xương, được sử dụng để điều trị một số bệnh bao gồm bệnh Paget và bệnh loãng xươngdanh từAny of several pharmaceuticals having this structure; they are inhibitors of bone resorption, used to treat several diseases including Paget's disease and osteoporosis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bisphosphonateDạng gốc (base form)
  2. bisphosphonatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bisphosphonate osteochemonecrosisdanh từĐồng nghĩa với bisphossy jaw
bisphossy jawdanh từTác dụng phụ và bệnh tật do sử dụng thuốc có chứa bisphosphonate, dẫn đến chết xương hàm và các mô xương tái tạo nhanh chóng khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI