Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bismuthonium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
The univalent BiH₄⁺ cation, derived from bismuthane.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
bismuth
+
onium
AI
1
The univalent BiH₄⁺ cation
1
The univalent BiH₄⁺ cation
1
The univalent BiH₄⁺ cation