Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biseriate
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Trong hai hàng hoặc loạt; lưỡng tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In two rows or series; biserial.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biseriate
biseriate
ly
Trong hai hàng hoặc loạt
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
seriate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
biseriado
Chia đôi
AI
1
Trong hai hàng hoặc loạt
1
Trong hai hàng hoặc loạt
1
Trong hai hàng hoặc loạt