biscuitry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khối hoặc một bộ sưu tập các món nướng như bánh quy và bánh mìdanh từkhông đếm được (uncountable)A mass or collection of baked goods such as biscuits and bread.
- Việc nướng bánh quy, bánh mì và các mặt hàng tương tựdanh từkhông đếm được (uncountable)The baking of biscuits, bread, and similar items.
- Kinh doanh sản xuất bánh quydanh từkhông đếm được (uncountable)The business of manufacturing biscuits.
- Doanh nghiệp cá nhân sản xuất bánh quy và các mặt hàng tương tự; một nhà máy bánh quydanh từđếm được (countable)An individual business that manufactures biscuits and similar items; a biscuit factory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biscuitryDạng gốc (base form)
- biscuitriesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Quá trình chèn bánh quy (hình bầu dục mỏng bằng gỗ hoặc vật liệu khác) vào các khe nối để tạo ra bề mặt dán
- không đếm được (uncountable)The process of inserting biscuits (thin ovals of wood or other material) into mating slots in order to provide a gluing surface.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
biscuit-ry
Ví dụ
- , .
- — all-still .
- 30 , , (.. , ).