Dịch

biscuitry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khối hoặc một bộ sưu tập các món nướng như bánh quy và bánh mìdanh từkhông đếm được (uncountable)A mass or collection of baked goods such as biscuits and bread.
  2. Việc nướng bánh quy, bánh mì và các mặt hàng tương tựdanh từkhông đếm được (uncountable)The baking of biscuits, bread, and similar items.
  3. Kinh doanh sản xuất bánh quydanh từkhông đếm được (uncountable)The business of manufacturing biscuits.
  4. Doanh nghiệp cá nhân sản xuất bánh quy và các mặt hàng tương tự; một nhà máy bánh quydanh từđếm được (countable)An individual business that manufactures biscuits and similar items; a biscuit factory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biscuitryDạng gốc (base form)
  2. biscuitriesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Quá trình chèn bánh quy (hình bầu dục mỏng bằng gỗ hoặc vật liệu khác) vào các khe nối để tạo ra bề mặt dán
  1. không đếm được (uncountable)The process of inserting biscuits (thin ovals of wood or other material) into mating slots in order to provide a gluing surface.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • — all-still .
  • 30 , , (.. , ).

AI