Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biscriptual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với biscriptal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of biscriptal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
biscriptal
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
scriptual
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biscriptual
biscriptual
ity
Chưa có nghĩa
AI
1
Đồng nghĩa với biscriptal
1
Đồng nghĩa với biscriptal
1
Đồng nghĩa với biscriptal