Dịch

biscriptual

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với biscriptaltính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of biscriptal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

bi-scriptual

Họ từ (word family)

cùng gốc biscriptual

AI