Dịch

birthtongue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ đầu tiên của một người được học từ khi còn nhỏ; tiếng mẹ đẻdanh từOne's first language, learnt in early childhood; native language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birthtongueDạng gốc (base form)
  2. birthtonguesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

birthtongue

  1. từ tiếng Anh trung đạiburþe tonge

Ví dụ

  • , , . “ , ? ? ? , !" , .
  • " . Neo-Gaesh, Orlen's ."

AI