Dịch

birthright citizenship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền (vô điều kiện hoặc gần vô điều kiện) của bất kỳ ai sinh ra trên lãnh thổ của một quốc gia có quốc tịch hoặc quyền công dândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The right (unconditional or near-unconditional) of anyone born in the territory of a state to nationality or citizenship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birthright citizenshipDạng gốc (base form)
  2. birthright citizenshipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

birthright citizendanh từNgười có được quyền công dân thông qua quyền công dân theo nơi sinh, nếu không thì sẽ không đủ điều kiện để trở thành công dân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .. 30 — , “ ” — . .

AI