Dịch

birdkeeping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nuôi chim như một sở thíchdanh từkhông đếm được (uncountable)The cultivation of birds as a hobby.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI