Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birdbox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp làm tổ cho chim; một chuồng chim
danh từ
A nest box for birds; a birdhouse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birdbox
Dạng gốc
(base form)
birdbox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bird
+
box
AI
1
Hộp làm tổ cho chim
1
Hộp làm tổ cho chim
1
Hộp làm tổ cho chim