Dịch

birdbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp làm tổ cho chim; một chuồng chimdanh từA nest box for birds; a birdhouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birdboxDạng gốc (base form)
  2. birdboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI