Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bird farm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɝ
d
ˈ
f
ɑ
ɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm
danh từ
An aircraft carrier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bird farm
Dạng gốc
(base form)
bird farm
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Division
skillfully
guide
the
aircraft
back
to
the
“
bird
farm
.”
AI
1
Tàu sân bay
1
Tàu sân bay
1
Tàu sân bay