Dịch

birchwood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu rừng có nhiều cây bạch dương (Betula spp.)danh từđếm được (countable)A wood largely populated with birch trees (Betula spp.).
  2. Gỗ từ cây bạch dươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The wood from a birch tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birchwoodDạng gốc (base form)
  2. birchwoodsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI