birchwood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu rừng có nhiều cây bạch dương (Betula spp.)danh từđếm được (countable)A wood largely populated with birch trees (Betula spp.).
- Gỗ từ cây bạch dươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The wood from a birch tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birchwoodDạng gốc (base form)
- birchwoodsSố nhiều (plural)