Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biramous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chẻ đôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Branching in two, composed of two branches.
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
ramous
Ví dụ
the
biramous
appendages
of
an
arthropod
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
birrámeo
Lưỡng tính
AI
1
Chẻ đôi
1
Chẻ đôi
1
Chẻ đôi