Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bipolar cell
danh từ
(noun)
US
/
b
aɪ
ˈ
p
oʊ
.
l
ɚ ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Loại tế bào thần kinh cảm giác chuyên biệt có hai phần mở rộng
danh từ
A type of specialized sensory neuron with two extensions.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bipolar cell
Dạng gốc
(base form)
bipolar cell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại tế bào thần kinh cảm giác chuyên biệt có hai phần mở rộng
1
Loại tế bào thần kinh cảm giác chuyên biệt có hai phần mở rộng
1
Loại tế bào thần kinh cảm giác chuyên biệt có hai phần mở rộng