Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biphyletic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nguồn gốc hoặc tiến hóa từ một tổ tiên chung ở hai nhánh riêng biệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
descended or evolved from a common ancestor in two separate branches
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
phyletic
AI
1
Có nguồn gốc hoặc tiến hóa từ một tổ tiên chung ở hai nhánh riêng biệt
1
Có nguồn gốc hoặc tiến hóa từ một tổ tiên chung ở hai nhánh riêng biệt
1
Có nguồn gốc hoặc tiến hóa từ một tổ tiên chung ở hai nhánh riêng biệt