Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biphenolic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến biphenol
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a biphenol
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
phenolic
AI
1
Liên quan đến biphenol
1
Liên quan đến biphenol
1
Liên quan đến biphenol