Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bipeltate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như tấm khiên đôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling a double shield
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
peltate
AI
1
Giống như tấm khiên đôi
1
Giống như tấm khiên đôi
1
Giống như tấm khiên đôi