Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biovular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nguồn gốc từ hai trứng riêng biệt; không giống nhau hoặc huynh đệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
derived from two separate ova; non-identical or fraternal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
monovular
Nguồn gốc
(etymology)
bi-
+
ovular
Ví dụ
fraternal
twins
are
biovular
AI
1
Có nguồn gốc từ hai trứng riêng biệt
1
Có nguồn gốc từ hai trứng riêng biệt
1
Có nguồn gốc từ hai trứng riêng biệt