Dịch

bioregionalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng các khu vực được xác định tự nhiên (vùng sinh học hoặc vùng sinh thái) phải là cơ sở cho bản sắc chính trị hoặc văn hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief that naturally-defined regions (bioregions or ecoregions) should be the basis of political or cultural identity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bioregionalismDạng gốc (base form)
  2. bioregionalismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI