Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biorecalcitrant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không dễ phân hủy sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not easily biodegradable
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
recalcitrant
AI
1
Không dễ phân hủy sinh học
1
Không dễ phân hủy sinh học
1
Không dễ phân hủy sinh học