Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioprotonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bioprotonics
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relalting to bioprotonics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bioprotonic
bioprotonic
s
Proton sinh học/sinh hóa
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
protonic
AI
1
Liên quan đến bioprotonics
1
Liên quan đến bioprotonics
1
Liên quan đến bioprotonics