Dịch

biopoetics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức phê bình văn học có tính đến các quá trình sinh lý họcdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of literary criticism that takes into account biopsychological processes.

Nguồn gốc (etymology)

bio-poetics

AI