Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biopage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bio
danh từ
Synonym of bio (“a section of a user profile that contains information about the user”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biopage
Dạng gốc
(base form)
biopage
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bio
Nguồn gốc
(etymology)
bio
+
page
AI
1
Đồng nghĩa với bio
1
Đồng nghĩa với bio
1
Đồng nghĩa với bio