Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bionucleonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hạt nhân sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to bionucleonics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bionucleonic
bionucleonic
s
Các ứng dụng sinh học của công nghệ hạt nhân
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
nucleonic
AI
1
Liên quan đến hạt nhân sinh học
1
Liên quan đến hạt nhân sinh học
1
Liên quan đến hạt nhân sinh học