Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bionic ear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
ˌ
ɒ
n
.
ɪ
k
ˈ
ɪə
/
Nghĩa chính
1
Ốc tai điện tử được cấy ghép
danh từ
A cochlear implant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bionic ear
Dạng gốc
(base form)
bionic ear
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ốc tai điện tử được cấy ghép
1
Ốc tai điện tử được cấy ghép
1
Ốc tai điện tử được cấy ghép