bionanotechnology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ứng dụng sinh học của công nghệ nanodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The biological application of nanotechnology
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bionanotechnologyDạng gốc (base form)
- bionanotechnologiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
bio-nanotechnology