Dịch

bionanotechnology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ứng dụng sinh học của công nghệ nanodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The biological application of nanotechnology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bionanotechnologyDạng gốc (base form)
  2. bionanotechnologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI