Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biomom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với biomother
danh từ
Synonym of biomother.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biomom
Dạng gốc
(base form)
biomom
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
biomother
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
mom
AI
1
Đồng nghĩa với biomother
1
Đồng nghĩa với biomother
1
Đồng nghĩa với biomother