Dịch

biomom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với biomotherdanh từSynonym of biomother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biomomDạng gốc (base form)
  2. biomomsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

bio-mom

AI