Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biomicrofluidics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu vi chất lỏng sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of biological microfluids
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
microfluidics
AI
1
Nghiên cứu vi chất lỏng sinh học
1
Nghiên cứu vi chất lỏng sinh học
1
Nghiên cứu vi chất lỏng sinh học