Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biomathematics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Toán sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The application of mathematics to the study of biological systems and processes
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
mathematics
AI
1
Toán sinh
1
Toán sinh
1
Toán sinh