Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biomapping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lập bản đồ của bất kỳ đặc điểm sinh học nào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The mapping of any biological characteristic
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
mapping
AI
1
Lập bản đồ của bất kỳ đặc điểm sinh học nào
1
Lập bản đồ của bất kỳ đặc điểm sinh học nào
1
Lập bản đồ của bất kỳ đặc điểm sinh học nào