biogeography
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Địa lý sinh họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the geographical distribution of living things.
- Sự phân bố địa lý của một sinh vật cụ thểdanh từđếm được (countable)The geographical distribution of a particular living thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biogeographyDạng gốc (base form)
- biogeographiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
bio-geography
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc biogeography- biogeographicLiên quan đến địa sinh học, nghiên cứu về sự sắp xếp địa lý của thực vật và động vậttính từ
- biogeographicalLiên quan đến địa sinh họctính từ
- phylobiogeographyPhylogeography của thực vật, động vật và hệ sinh tháidanh từ
- panbiogeographyMột phần mở rộng bản đồ cho địa sinh họcdanh từ
Từ liên quan (related word)