Dịch

biogenealogical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến sinh học và phả hệ của một ngườitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a person's biology and genealogy.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI