Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioforensic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến pháp y sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to bioforensics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bioforensic
bioforensic
s
Sinh học pháp y hoặc tin sinh học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
forensic
AI
1
Liên quan đến pháp y sinh học
1
Liên quan đến pháp y sinh học
1
Liên quan đến pháp y sinh học