Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biofertilization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thụ tinh sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biological fertilization
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
fertilization
AI
1
Thụ tinh sinh học
1
Thụ tinh sinh học
1
Thụ tinh sinh học