Dịch

biofather

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cha ruột (đặc biệt là người không đóng vai trò là cha)danh từA biological father (especially one who does not act as a father).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biofatherDạng gốc (base form)
  2. biofathersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

bio-father

AI