Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioencapsulation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đóng gói sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Biological encapsulation.
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
encapsulation
AI
1
Đóng gói sinh học
1
Đóng gói sinh học
1
Đóng gói sinh học