Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biodebris
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh vụn sinh học (thường trên thiết bị y tế có thể tái sử dụng)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biological debris (typically on a reusable medical device)
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
debris
AI
1
Mảnh vụn sinh học (thường trên thiết bị y tế có thể tái sử dụng)
1
Mảnh vụn sinh học (thường trên thiết bị y tế có thể tái sử dụng)
1
Mảnh vụn sinh học (thường trên thiết bị y tế có thể tái sử dụng)