Dịch

biodebris

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảnh vụn sinh học (thường trên thiết bị y tế có thể tái sử dụng)danh từkhông đếm được (uncountable)biological debris (typically on a reusable medical device)

Nguồn gốc (etymology)

bio-debris

AI