Dịch

biochirality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất của các phân tử sinh học; đặc biệt là nghiên cứu về nguồn gốc của chirality như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The chirality of biological molecules; especially the study of the genesis of such chirality.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI