biochirality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất của các phân tử sinh học; đặc biệt là nghiên cứu về nguồn gốc của chirality như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The chirality of biological molecules; especially the study of the genesis of such chirality.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
bio-chirality