Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biobanking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc lưu trữ mẫu vật sinh học trong ngân hàng sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The storage of biological specimens in a biobank.
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
banking
AI
1
Việc lưu trữ mẫu vật sinh học trong ngân hàng sinh học
1
Việc lưu trữ mẫu vật sinh học trong ngân hàng sinh học
1
Việc lưu trữ mẫu vật sinh học trong ngân hàng sinh học