bioactuation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động sinh học hoặc sinh hóa (thường là do cơ bắp)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Biological or biochemical actuation (typically by a muscle).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bioactuationDạng gốc (base form)
- bioactuationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
bio-actuation