Dịch

bioactuation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động sinh học hoặc sinh hóa (thường là do cơ bắp)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Biological or biochemical actuation (typically by a muscle).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bioactuationDạng gốc (base form)
  2. bioactuationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI