Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bio-oil
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại dầu ô tô được tổng hợp, trái ngược với dầu mỏ
danh từ
Any automotive oil that is synthesized, as opposed to being petroleum-based.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bio-oil
Dạng gốc
(base form)
bio-oil
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
oil
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
biocrude
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biofuel
AI
1
Các loại dầu ô tô được tổng hợp
1
Các loại dầu ô tô được tổng hợp
1
Các loại dầu ô tô được tổng hợp